Equity là gì tổng hợp các thuật ngữ liên quan tới Equity

Xem(30)

Equity còn được gọi là vốn chủ sở hữu là một phần bắt buộc mà mỗi doanh nghiệp cần có. Vậy Equity là gì, cùng tìm hiểu các hình thức Equity phổ biến.

Equity là gì

Equity là gì

Equity là thuật ngữ dùng để chỉ quyền sở hữu của các chủ sở hữu trong một công ty hoặc tài sản. Giá trị của equity được tính bằng tổng giá trị tài sản trừ đi tổng giá trị nợ. Trong trường hợp của công ty, equity được chia thành các cổ phiếu, mỗi cổ phiếu đại diện cho một phần sở hữu của công ty. Các nhà đầu tư thường đầu tư vào equity của một công ty để có cơ hội tăng giá trị đầu tư và thu được lợi nhuận thông qua việc bán lại cổ phiếu hoặc chia cổ tức.

Các hình thức Equity trong kinh doanh

Có nhiều hình thức Equity trong kinh doanh, bao gồm:

1. Cổ phiếu ưu đãi: Là loại cổ phiếu có các đặc quyền đối với chủ sở hữu, ví dụ như ưu tiên nhận cổ tức hoặc ưu tiên trong trường hợp công ty phá sản.

2. Cổ phiếu bình thường: Là loại cổ phiếu thông thường và không có đặc quyền đối với chủ sở hữu.

3. Cổ phiếu ưu tiên chuyển đổi: Là loại cổ phiếu có thể được chuyển đổi thành cổ phiếu thông thường trong một số trường hợp đặc biệt.

4. Cổ phiếu ưu tiên không thể chuyển đổi: Là loại cổ phiếu có đặc quyền ưu tiên nhận cổ tức hoặc ưu tiên trong trường hợp công ty phá sản, tuy nhiên không thể chuyển đổi thành cổ phiếu thông thường.

5. Cổ phiếu có giá trị nominal: Là loại cổ phiếu có giá trị cố định và không thay đổi theo thị trường.

6. Cổ phiếu không có giá trị nominal: Là loại cổ phiếu không có giá trị cố định và giá trị được xác định theo thị trường.

7. Cổ phiếu ưu tiên được bảo vệ: Là loại cổ phiếu có đặc quyền ưu tiên nhận cổ tức hoặc ưu tiên trong trường hợp công ty phá sản và được bảo vệ khỏi những thay đổi về quyền lợi của cổ đông.

Các hình thức Equity có thể khác nhau tùy thuộc vào mục đích và nhu cầu của công ty và các nhà đầu tư.

Có nhiều hình thức Equity trong kinh doanh, bao gồm:

1. Cổ phiếu ưu đãi: Là loại cổ phiếu có các đặc quyền đối với chủ sở hữu, ví dụ như ưu tiên nhận cổ tức hoặc ưu tiên trong trường hợp công ty phá sản.

2. Cổ phiếu bình thường: Là loại cổ phiếu thông thường và không có đặc quyền đối với chủ sở hữu.

3. Cổ phiếu ưu tiên chuyển đổi: Là loại cổ phiếu có thể được chuyển đổi thành cổ phiếu thông thường trong một số trường hợp đặc biệt.

4. Cổ phiếu ưu tiên không thể chuyển đổi: Là loại cổ phiếu có đặc quyền ưu tiên nhận cổ tức hoặc ưu tiên trong trường hợp công ty phá sản, tuy nhiên không thể chuyển đổi thành cổ phiếu thông thường.

5. Cổ phiếu có giá trị nominal: Là loại cổ phiếu có giá trị cố định và không thay đổi theo thị trường.

6. Cổ phiếu không có giá trị nominal: Là loại cổ phiếu không có giá trị cố định và giá trị được xác định theo thị trường.

7. Cổ phiếu ưu tiên được bảo vệ: Là loại cổ phiếu có đặc quyền ưu tiên nhận cổ tức hoặc ưu tiên trong trường hợp công ty phá sản và được bảo vệ khỏi những thay đổi về quyền lợi của cổ đông.

Các hình thức Equity có thể khác nhau tùy thuộc vào mục đích và nhu cầu của công ty và các nhà đầu tư.

Equity được sử dụng thế nào

Equity được sử dụng để đo lường giá trị của một công ty và là một trong những yếu tố quan trọng để đánh giá rủi ro đầu tư và tiềm năng sinh lời của một công ty. Equity cũng được sử dụng để tính toán tỷ lệ vốn chủ sở hữu và vốn vay trong một công ty.

Ngoài ra, equity còn được sử dụng để tính toán giá trị cổ phiếu của một công ty và là một trong những chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất tài chính của một công ty.

Những vấn đề xảy ra khi giảm Equity là gì?

Khi giá trị Equity của một công ty giảm, điều này có thể dẫn đến những vấn đề sau:

1. Giảm giá trị của cổ phiếu: Khi giá trị Equity giảm, giá trị cổ phiếu của công ty cũng sẽ giảm. Điều này có thể dẫn đến sự mất cân bằng trong thị trường chứng khoán và ảnh hưởng đến các nhà đầu tư.

2. Khó khăn trong việc tăng vốn: Khi giá trị Equity giảm, tăng vốn trở nên khó khăn hơn do nhà đầu tư sẽ không muốn đầu tư vào một công ty giảm giá trị.

3. Tăng nguy cơ về nợ: Nếu giá trị Equity giảm, tỷ lệ vốn chủ sở hữu và vốn vay trong công ty sẽ thay đổi. Điều này có thể làm tăng nguy cơ về nợ và làm giảm khả năng của công ty trong việc tạo ra lợi nhuận.

4. Ảnh hưởng đến khả năng vay vốn: Khi giá trị Equity giảm, các ngân hàng và tổ chức tín dụng có thể sẽ không muốn cho vay vì công ty không còn có đủ tài sản đảm bảo cho khoản vay.

5. Mất niềm tin của nhà đầu tư: Khi giá trị Equity giảm, nhà đầu tư có thể mất niềm tin vào công ty và không muốn đầu tư vào nữa. Điều này có thể gây ra ảnh hưởng xấu đến danh tiếng của công ty và làm giảm giá trị thương hiệu.

Xem thêm: Private Equity là gì những điều cần biết về Private Equity

Xem thêm: Brand Equity là gì tìm hiểu về khái niệm giá trị thương hiệu